main.dictionary СЛОВАРЬ Woxikon.ru
  • Woxikon.ru
  • Рифмы
  • Словарь

Бесплатный многоязычный онлайн-словарь

русский
  • ...

Woxikon / Словарь / русский-вьетнамский / 42

RU VI Словарь переводов с языка «русский» на язык «вьетнамский» (42)

  • kia
  • cái kia
  • đó
  • cái đó
  • kia
  • cái kia
  • cỏ
  • tàu điện
  • thứ ba
  • ba
  • đạt tới
  • đến
  • sờ
  • chạm
  • đạt tới
  • đến
  • sờ
  • chạm
  • đạt tới
  • đến
  • sờ
  • chạm
  • đạt tới
  • đến
  • sờ
  • chạm
  • đạt tới
  • đến
  • sờ
  • chạm
  • đạt tới
  • đến
  • sờ
  • chạm
  • kèn
  • khó
  • khó
  • xe ba bánh
  • xe ba bánh
  • xe ba bánh
  • nhà vệ sinh
  • phòng vệ sinh
  • nhà vệ sinh
  • phòng vệ sinh
  • bệnh lao
  • bệnh lao
  • tuli
  • sương mù
  • sương mù
  • tinh vân
  • du lịch
  • lữ hành
  • tằm
  • giày
  • hài
  • giày
  • hài
  • giày
  • hài
  • giày
  • hài
  • mày
  • em
  • bạn
  • bạn
  • bạn có nói được tiếng Anh không
  • bạn có nói được tiếng Anh không
  • một nghìn
  • ngàn
  • nghìn
  • thiên niên kỷ
  • dấu niêm
  • ngục
  • ngục
  • ngục
  • ngục
  • ngục
  • nặng
  • nặng
  • cái cuốc
  • cái cuốc
  • tối
  • ấm
  • tôi có một câu hỏi
  • tôi có một câu hỏi
  • giết
  • giết
  • ám sát
  • tàn sát
  • ám sát
  • tàn sát
  • giết người
  • ám sát
  • kẻ giết người
  • người giết
  • kính trọng
  • kính trọng
  • cacbon
  • gốc
  • than
© 2026 woxikon.ru · Связаться с нами · Политика конфиденциальности ·

» Словарь переводов с языка «русский» на язык «вьетнамский» 42

Перейти к началу страницы