Поиск по слову time дал 4 результатов
EN английский RU русский
time время (f)
time раз (m)
time (int n v) [era] вре́мя (int n v) [era] (n v)
time (int n v) [era] времена́ (int n v) [era] (int n v)

Переводы с языка «английский» на язык «русский»

EN Синонимы слова time RU Переводы
situation [happening] địa điểm (n)
part [rhythm] phần
meter [beat] mét
date [phase] trái chà là
cycle [phase] xe đạp
beat [music] (informal đánh
century [era] thế kỷ (n)
space [term] vũ trụ
year [term] năm