Поиск по слову văn phòng дал 4 результатов
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
văn phòng (n) [office] (n) о́фис (n) [office]
văn phòng (n) [office] (n) бю́ро (n) [office] (n)
văn phòng (n) [office] (n) конто́ра (n) [office] (n)
văn phòng (n) [office] (n) канцеля́рия (n) [office] (n)

VI RU Переводы слова phòng

phòng номер (m)
phòng помещение (nt)
phòng комната (f)
phòng (adj adv n v) [division in a building] поко́й (adj adv n v) [division in a building] (n v)
phòng (n v) [to reserve] резерви́ровать (n v) [to reserve] (n v)
phòng (n v) [to reserve] зарезерви́ровать (n v) [to reserve] (n v)
phòng (n v) [to reserve] брони́ровать (n v) [to reserve] (n v)
phòng (n v) [to reserve] заброни́ровать (n v) [to reserve] (n v)
phòng (n v) [to reserve] зака́зывать (n v) [to reserve] (n v)
phòng (n v) [to reserve] заказа́ть (n v) [to reserve] (n v)