Поиск по слову truyện cổ tích дал один результат
VI вьетнамский RU русский
truyện cổ tích (n) [a folktale] (n) миф (n) [a folktale] (m)
truyện cổ tích (n) [a folktale] (n) ска́зка (n) [a folktale] (n v)
truyện cổ tích (n) [a folktale] (n) при́тча (n) [a folktale] (n v)
truyện cổ tích (n) [a folktale] (n) ба́сня (n) [a folktale] (n v)
truyện cổ tích (n) [a folktale] (n) ба́йка (n) [a folktale] (n v)
VI вьетнамский RU русский
truyện cổ tích (n) [a folktale] (n) леге́нда (n) [a folktale] (n)

VI RU Переводы слова truyện

truyện (n v) [type of story] (n v) са́га (n v) [type of story] (n)
truyện (n v) [type of story] (n v) расска́з (n v) [type of story] (n)
truyện (n v) [type of story] (n v) по́весть (n v) [type of story] (n)
truyện (n v) [type of story] (n v) исто́рия (n v) [type of story] (n)
truyện (n v) [type of story] (n v) ска́зка (n v) [type of story] (n v)
truyện (n v) [type of story] (n v) сказа́ние (n v) [type of story] (n v)
truyện (n v) [type of story] (n v) при́тча (n v) [type of story] (n v)
truyện (n v) [type of story] (n v) ба́сня (n v) [type of story] (n v)
truyện (n v) [type of story] (n v) были́на (n v) [type of story] (n v)
truyện (n v) [type of story] (n v) ба́йка (n v) [type of story] (n v)

VI RU Переводы слова cổ