Поиск по слову trận đánh дал один результат
VI вьетнамский RU русский
trận đánh бой (m)
trận đánh (adj v n) [general action, fight, or encounter; a combat] бой (adj v n) [general action, fight, or encounter; a combat] (m)
trận đánh сражение (nt)
trận đánh битва
trận đánh (adj v n) [general action, fight, or encounter; a combat] би́тва (adj v n) [general action, fight, or encounter; a combat] (adj v n)
VI вьетнамский RU русский
trận đánh (adj v n) [general action, fight, or encounter; a combat] сраже́ние (adj v n) [general action, fight, or encounter; a combat] (adj v n)
trận đánh (adj v n) [general action, fight, or encounter; a combat] бата́лия (adj v n) [general action, fight, or encounter; a combat] (adj v n)

VI RU Переводы слова đánh

đánh ударить (vt)
đánh бить
đánh (v n) [to hit] бить (v n) [to hit]
đánh (n v adj) [to hit, to knock, to pound, to strike] бить (n v adj) [to hit, to knock, to pound, to strike]
đánh побить
đánh ударять (udarját’)
đánh (v n) [to hit] уда́рить (v n) [to hit] (n v)
đánh (n v adj) [to hit, to knock, to pound, to strike] уда́рить (n v adj) [to hit, to knock, to pound, to strike] (n v)
đánh (v n) [to hit] ударя́ть (v n) [to hit] (v)
đánh (n v adj) [to hit, to knock, to pound, to strike] ударя́ть (n v adj) [to hit, to knock, to pound, to strike] (v)