Поиск по слову tiếng Do Thái дал 2 результатов
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
tiếng Do Thái иврит
tiếng Do Thái древнееврейский язык {m} (drevnejevréjskij jazýk)

VI RU Переводы слова tiếng

tiếng язык (m)
tiếng (n v pronoun) [character of a sound, especially the timbre of an instrument or voice] тон (n v pronoun) [character of a sound, especially the timbre of an instrument or voice] (m)
tiếng (n v pronoun) [specific pitch, quality and duration; a note] тон (n v pronoun) [specific pitch, quality and duration; a note] (m)
tiếng час (m)
tiếng слово (nt)
tiếng (n v) [distinctive pronunciation associated with a region, social group, etc.] акце́нт (n v) [distinctive pronunciation associated with a region, social group, etc.] (n v)

VI RU Переводы слова do

dở (adj adv n v) [not good] (adj adv n v) плохо́й (adj adv n v) [not good] (adj adv n v)
dở (adj adv n v) [not good] (adj adv n v) скве́рный (adj adv n v) [not good] (adj adv n v)
dở (adj adv n v) [not good] (adj adv n v) пога́ный (adj adv n v) [not good] (adj adv n v)
dở (adj adv n v) [not good] (adj adv n v) нехоро́ший (adj adv n v) [not good] (adj adv n v)

VI RU Переводы слова thái

Thái (proper n adj) [Referring to Thailand] та́йский (proper n adj) [Referring to Thailand] (proper n adj)