Поиск по слову thiết lập дал один результат
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
thiết lập (n v) [to give shape] (n v) придава́ть (n v) [to give shape] (adj v n)
thiết lập (n v) [to give shape] (n v) формова́ть (n v) [to give shape] (n v)
thiết lập (n v) [to give shape] (n v) формирова́ть (n v) [to give shape] (n v)
thiết lập (n v) [to give shape] (n v) образо́вывать (n v) [to give shape] (n v)
thiết lập (n v) [to give shape] (n v) образова́ть (n v) [to give shape] (n v)