Поиск по слову thủ thành дал 4 результатов
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
thủ thành вратарь {m}
thủ thành голкипер {m} (golkíper)
thủ thành (n) [player that protects a goal] врата́рь (n) [player that protects a goal] (n)
thủ thành (n) [player that protects a goal] голки́пер (n) [player that protects a goal] (n)

VI RU Переводы слова thành

thành (n proper) [large settlement] (n proper) град (n proper) [large settlement] (m)
thành (v n prep) [to become] (n proper) стать (v n prep) [to become]
thành (v n prep) [to become] (n proper) станови́ться (v n prep) [to become] (v)
thành (n proper) [large settlement] (n proper) го́род (n proper) [large settlement] (n)