Поиск по слову thương phẩm дал 2 результатов
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
thương phẩm (n) [anything movable traded] (n) проду́кт (n) [anything movable traded] (v n int)
thương phẩm (n) [anything movable traded] (n) това́р (n) [anything movable traded] (adj n v)