Поиск по слову thương mại дал один результат
VI вьетнамский RU русский
thương mại коммерция (f)
thương mại торговля
thương mại торговля как вид деятельности
thương mại (n v) [business given by customers] торго́вля (n v) [business given by customers] (n v)
thương mại (n v) [buying and selling] торго́вля (n v) [buying and selling] (n v)
VI вьетнамский RU русский
thương mại (n v) [large scale trade] торго́вля (n v) [large scale trade] (n v)
thương mại (n v) [buying and selling] комме́рция (n v) [buying and selling] (n v)
thương mại (n v) [large scale trade] комме́рция (n v) [large scale trade] (n v)