Поиск по слову thư điện tử дал один результат
VI вьетнамский RU русский
thư điện tử письмо (nt)
thư điện tử сообщение
thư điện tử имейл {m} (iméjl)
thư điện tử мейл {m} (mejl)
thư điện tử (n v) [message sent via e-mail] мейл (n v) {m} [message sent via e-mail] (mejl)
VI вьетнамский RU русский
thư điện tử (n v) [system] мейл (n v) {m} [system] (mejl)
thư điện tử электронная почта
thư điện tử (n v) [message sent via e-mail] сообще́ние (n v) [message sent via e-mail] (v n)
thư điện tử (n v) [message sent via e-mail] письмо́ (n v) [message sent via e-mail] (n v)
thư điện tử (n v) [system] электро́нная по́чта (n v) [system] (n v)
thư điện tử (n v) [message sent via e-mail] име́йл (n v) [message sent via e-mail] (n v)
thư điện tử (n v) [system] име́йл (n v) [system] (n v)
thư điện tử (n v) [message sent via e-mail] электро́нное письмо́ (n v) [message sent via e-mail] (n v)

VI RU Переводы слова thư

VI RU Переводы слова điện

điện (n v) [a holy place dedicated to a specific figure of respect] храм (n v) [a holy place dedicated to a specific figure of respect] (m)
điện электричество (nt)
điện (n v) [a holy place dedicated to a specific figure of respect] святы́ня (n v) [a holy place dedicated to a specific figure of respect] (n)
điện (n v) [a holy place dedicated to a specific figure of respect] ра́ка (n v) [a holy place dedicated to a specific figure of respect] (n v)
điện (n) [form of energy] электри́чество (n) [form of energy] (n)

VI RU Переводы слова tử