Поиск по слову thành phố дал один результат
VI вьетнамский RU русский
thành phố местечко (nt)
thành phố (n proper) [large settlement] град (n proper) [large settlement] (m)
thành phố (n) [settlement] град (n) [settlement] (m)
thành phố посёлок (m)
thành phố (n) [settlement] посёлок (n) [settlement] (m)
VI вьетнамский RU русский
thành phố город (m)
thành phố сити {m} (síti)
thành phố городок {m} (gorodók)
thành phố (n) [settlement] месте́чко (n) [settlement] (n)
thành phố (n) [settlement] городо́к (n) [settlement] (n)
thành phố (n proper) [large settlement] го́род (n proper) [large settlement] (n)
thành phố (n) [settlement] го́род (n) [settlement] (n)

VI RU Переводы слова thành

thành (n proper) [large settlement] (n proper) град (n proper) [large settlement] (m)
thành (v n prep) [to become] (n proper) стать (v n prep) [to become]
thành (v n prep) [to become] (n proper) станови́ться (v n prep) [to become] (v)
thành (n proper) [large settlement] (n proper) го́род (n proper) [large settlement] (n)

VI RU Переводы слова phố

phố (n proper) [large settlement] град (n proper) [large settlement] (m)
phố город (m)
phố улица (f)
phố сити {m} (síti)
phố (n adj) [paved part of road in a village or a town] у́лица (n adj) [paved part of road in a village or a town] (n adj)
phố (n proper) [large settlement] го́род (n proper) [large settlement] (n)