Поиск по слову thành lập дал один результат
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
thành lập (n v) [to give shape] (n v) придава́ть (n v) [to give shape] (adj v n)
thành lập (n v) [to give shape] (n v) формова́ть (n v) [to give shape] (n v)
thành lập (n v) [to give shape] (n v) формирова́ть (n v) [to give shape] (n v)
thành lập (n v) [to give shape] (n v) образо́вывать (n v) [to give shape] (n v)
thành lập (n v) [to give shape] (n v) образова́ть (n v) [to give shape] (n v)

VI RU Переводы слова thành

thành (n proper) [large settlement] (n proper) град (n proper) [large settlement] (m)
thành (v n prep) [to become] (n proper) стать (v n prep) [to become]
thành (v n prep) [to become] (n proper) станови́ться (v n prep) [to become] (v)
thành (n proper) [large settlement] (n proper) го́род (n proper) [large settlement] (n)