Поиск по слову tử hình дал 3 результатов
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
tử hình (n) [act of putting to death or being put to death as a penalty] казнь (n) [act of putting to death or being put to death as a penalty] (f)
tử hình смертная казн
tử hình (n) [act of putting to death or being put to death as a penalty] экзеку́ция (n) [act of putting to death or being put to death as a penalty] (n)

VI RU Переводы слова tử

VI RU Переводы слова hình

hình фото (nt)
hình фотография (f)
hình снимок
hình фотокарточка {f} (fotokártočka)
hình (n v) [shape] фо́рма (n v) [shape] (n v)
hình (n v) [shape or visible structure] фо́рма (n v) [shape or visible structure] (n v)
hình (n v) [shape] фигу́ра (n v) [shape] (n v)
hình (n v) [shape or visible structure] фигу́ра (n v) [shape or visible structure] (n v)