Поиск по слову tốc độ дал 4 результатов
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
tốc độ (n v) [rapidity] (n v) ско́рость (n v) [rapidity] (n v)
tốc độ (n) [rapidity of motion] (n v) ско́рость (n) [rapidity of motion] (n v)
tốc độ (n v) [rate of motion] (n v) ско́рость (n v) [rate of motion] (n v)
tốc độ (n) [rapidity of motion] (n v) быстрота́ (n) [rapidity of motion] (n)

VI RU Переводы слова độ

độ градус (m)
độ (n) [in geometry: unit of angle] гра́дус (n) [in geometry: unit of angle] (n)
độ (n) [unit of temperature] гра́дус (n) [unit of temperature] (n)