Поиск по слову sự tồn tại дал 3 результатов
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
sự tồn tại существование (nt)
sự tồn tại (n) [the state of being, existing, or occurring] существова́ние (n) [the state of being, existing, or occurring] (n conj)
sự tồn tại (n) [the state of being, existing, or occurring] бытие́ (n) [the state of being, existing, or occurring] (n conj)

VI RU Переводы слова tại