Поиск по слову sáng lập дал один результат
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
sáng lập (n v) [to give shape] (n v) придава́ть (n v) [to give shape] (adj v n)
sáng lập (n v) [to give shape] (n v) формова́ть (n v) [to give shape] (n v)
sáng lập (n v) [to give shape] (n v) формирова́ть (n v) [to give shape] (n v)
sáng lập (n v) [to give shape] (n v) образо́вывать (n v) [to give shape] (n v)
sáng lập (n v) [to give shape] (n v) образова́ть (n v) [to give shape] (n v)

VI RU Переводы слова sáng

sáng яркий (adj)
sáng светлый (adj)
sáng сияющий (adj)
sáng (adj n) [visually dazzling, luminous, radiant] я́ркий (adj n) [visually dazzling, luminous, radiant] (adj)
sáng (adj n) [visually dazzling, luminous, radiant] све́тлый (adj n) [visually dazzling, luminous, radiant] (n adj)
sáng (adj n) [visually dazzling, luminous, radiant] сия́ющий (adj n) [visually dazzling, luminous, radiant] (adj n)