Поиск по слову người viết kịch bản дал 3 результатов
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
người viết kịch bản (n) [one who writes for the screen] (n) сценари́ст (n) [one who writes for the screen] (n)
người viết kịch bản (n) [one who writes for the screen] (n) сценари́стка (n) [one who writes for the screen] (n)
người viết kịch bản (n) [one who writes for the screen] (n) кинодрамату́рг (n) [one who writes for the screen] (n)

VI RU Переводы слова người

người (n) [person or instrument] ('for people') альт (n) [person or instrument] (m)
người ('for people') личность (f)
người (n) [dated: a person who performs mathematical calculations] ('for people') счётчик (n) [dated: a person who performs mathematical calculations] (m)
người ('for people') человек (m)
người ('for people') особа {f} (osóba)
người ('for people') персона {f} (persóna)
người (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] ('for people') славяни́н (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] (n)
người (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] ('for people') славя́нка (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] (n)
người (n) [someone who interferes with others] ('for people') хлопоту́н (n) [someone who interferes with others] (n)
người (n) [someone who interferes with others] ('for people') хлопоту́нья (n) [someone who interferes with others] (n)

VI RU Переводы слова viết

viết писать (vt)
viết (v n) [to be the author of] писать (v n) [to be the author of] (vt)
viết написать (vt)
viết (v n) [to form letters, etc.] писа́ть (v n) [to form letters, etc.] (n v)
viết (v n) [to be the author of] написа́ть (v n) [to be the author of] (v n)
viết (v n) [to form letters, etc.] написа́ть (v n) [to form letters, etc.] (v n)

VI RU Переводы слова kịch

kịch (n) [composition] дра́ма (n) [composition] (n)