Поиск по слову người theo đạo Cơ đốc дал один результат
VI вьетнамский RU русский
người theo đạo Cơ đốc христианин (m)
người theo đạo Cơ đốc христианка (f)
người theo đạo Cơ đốc христиане {f} (xristiáne)
người theo đạo Cơ đốc (n proper adj) [member of the Christian religion] христиани́н (n proper adj) [member of the Christian religion] (n proper adj)
người theo đạo Cơ đốc (n proper adj) [member of the Christian religion] христиа́нка (n proper adj) [member of the Christian religion] (n proper adj)
VI вьетнамский RU русский
người theo đạo Cơ đốc (n proper adj) [member of the Christian religion] христиа́не (n proper adj) [member of the Christian religion] (n proper adj)

VI RU Переводы слова người

người (n) [person or instrument] ('for people') альт (n) [person or instrument] (m)
người ('for people') личность (f)
người (n) [dated: a person who performs mathematical calculations] ('for people') счётчик (n) [dated: a person who performs mathematical calculations] (m)
người ('for people') человек (m)
người ('for people') особа {f} (osóba)
người ('for people') персона {f} (persóna)
người (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] ('for people') славяни́н (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] (n)
người (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] ('for people') славя́нка (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] (n)
người (n) [someone who interferes with others] ('for people') хлопоту́н (n) [someone who interferes with others] (n)
người (n) [someone who interferes with others] ('for people') хлопоту́нья (n) [someone who interferes with others] (n)

VI RU Переводы слова theo

theo (prep adv adj n) [indicates a rule followed] по (prep adv adj n) [indicates a rule followed] (prap+dat)
theo (prep) [based on statement] согла́сно (prep) [based on statement] (prep)
theo (prep) [based on statement] в соотве́тствии с (prep) [based on statement] (prep)

VI RU Переводы слова

(n v) [straight tapering rod used to impel the balls in games such as billiards, snooker, and pool] (n v) кий (n v) [straight tapering rod used to impel the balls in games such as billiards, snooker, and pool] (n v)