Поиск по слову người sói дал один результат
VI вьетнамский RU русский
người sói оборотень
người sói волкулак {m} (volkulák)
người sói волколак {m} (volkolák)
người sói вервольф {m} (volkolák)
người sói (n) [wolflike human] о́боротень (n) [wolflike human] (n)
VI вьетнамский RU русский
người sói (n) [wolflike human] волкула́к (n) [wolflike human] (n)
người sói (n) [wolflike human] волкола́к (n) [wolflike human] (n)
người sói (n) [wolflike human] верво́льф (n) [wolflike human] (n)

VI RU Переводы слова người

người (n) [person or instrument] ('for people') альт (n) [person or instrument] (m)
người ('for people') личность (f)
người (n) [dated: a person who performs mathematical calculations] ('for people') счётчик (n) [dated: a person who performs mathematical calculations] (m)
người ('for people') человек (m)
người ('for people') особа {f} (osóba)
người ('for people') персона {f} (persóna)
người (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] ('for people') славяни́н (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] (n)
người (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] ('for people') славя́нка (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] (n)
người (n) [someone who interferes with others] ('for people') хлопоту́н (n) [someone who interferes with others] (n)
người (n) [someone who interferes with others] ('for people') хлопоту́нья (n) [someone who interferes with others] (n)

VI RU Переводы слова sói

sói волк (m)
sói (n v) [animal] волк (n v) [animal] (m)
sói волчица (f)
sói (n v) [animal] волчи́ца (n v) [animal] (n)