Поиск по слову người Anh дал один результат
VI вьетнамский RU русский
người Anh англичанин (m)
người Anh англичанка (f)
người Anh английский (adj)
người Anh англичане {m} (angličánka)
người Anh (n) [inhabitant of Great Britain] брита́нец (n) [inhabitant of Great Britain] (proper adj)
VI вьетнамский RU русский
người Anh (n) [inhabitant of Great Britain] брита́нка (n) [inhabitant of Great Britain] (proper adj)
người Anh (adj proper n v) [of or pertaining to England] англи́йский (adj proper n v) [of or pertaining to England] (adj proper n v)
người Anh (adj proper n v) [person from England] англича́нин (adj proper n v) [person from England] (adj proper n v)
người Anh (adj proper n v) [person from England] англича́нка (adj proper n v) [person from England] (adj proper n v)
người Anh (adj proper n v) [person from England] англича́не (adj proper n v) [person from England] (adj proper n v)

VI RU Переводы слова người

người (n) [person or instrument] ('for people') альт (n) [person or instrument] (m)
người ('for people') личность (f)
người (n) [dated: a person who performs mathematical calculations] ('for people') счётчик (n) [dated: a person who performs mathematical calculations] (m)
người ('for people') человек (m)
người ('for people') особа {f} (osóba)
người ('for people') персона {f} (persóna)
người (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] ('for people') славяни́н (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] (n)
người (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] ('for people') славя́нка (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] (n)
người (n) [someone who interferes with others] ('for people') хлопоту́н (n) [someone who interferes with others] (n)
người (n) [someone who interferes with others] ('for people') хлопоту́нья (n) [someone who interferes with others] (n)

VI RU Переводы слова anh

Anh Англия (f)
Anh (proper) [England] А́нглия (proper) [England] (proper)