Поиск по слову một mình дал один результат
VI вьетнамский RU русский
một mình одинокий (adj)
một mình один (num m)
một mình (adj adv) [without outside help] сам (adj adv) [without outside help]
một mình (adj adv) [without outside help] без (adj adv) [without outside help]
một mình (adj adv) [by oneself] оди́н (adj adv) [by oneself] (adj n v)
VI вьетнамский RU русский
một mình (adj adv) [without outside help] оди́н (adj adv) [without outside help] (adj n v)
một mình (adj adv) [by oneself] одино́кий (adj adv) [by oneself] (adj n v)
một mình (adj adv) [without outside help] самостоя́тельно (adj adv) [without outside help] (adv)
một mình (adj adv) [without outside help] в одино́чку (adj adv) [without outside help] (adv)

VI RU Переводы слова một

VI RU Переводы слова mình

mình я (pron pers)
mình (n v) [torso] ту́ловище (n v) [torso]
mình (n v) [torso] торс (n v) [torso]
mình (n v) [torso] ко́рпус (n v) [torso] (n v)