Поиск по слову mọi người дал один результат
VI вьетнамский RU русский
mọi người каждый
mọi người всякий
mọi người все
mọi người (pronoun) [all people] все (pronoun) [all people]
mọi người (pronoun) [every person] все (pronoun) [every person]
VI вьетнамский RU русский
mọi người (pronoun) [all people] ка́ждый (pronoun) [all people] (adv)
mọi người (pronoun) [every person] ка́ждый (pronoun) [every person] (adv)
mọi người (pronoun) [all people] вся́кий (pronoun) [all people] (determiner)
mọi người (pronoun) [every person] вся́кий (pronoun) [every person] (determiner)

VI RU Переводы слова người

người (n) [person or instrument] ('for people') альт (n) [person or instrument] (m)
người ('for people') личность (f)
người (n) [dated: a person who performs mathematical calculations] ('for people') счётчик (n) [dated: a person who performs mathematical calculations] (m)
người ('for people') человек (m)
người ('for people') особа {f} (osóba)
người ('for people') персона {f} (persóna)
người (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] ('for people') славяни́н (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] (n)
người (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] ('for people') славя́нка (n) [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] (n)
người (n) [someone who interferes with others] ('for people') хлопоту́н (n) [someone who interferes with others] (n)
người (n) [someone who interferes with others] ('for people') хлопоту́нья (n) [someone who interferes with others] (n)