Поиск по слову máy chụp hình дал 3 результатов
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
máy chụp hình фотоаппарат (m)
máy chụp hình (n) [still pictures] ка́мера (n) [still pictures] (adj adv n v)
máy chụp hình (n) [still pictures] фотоаппара́т (n) [still pictures] (n)

VI RU Переводы слова máy

VI RU Переводы слова hình

hình фото (nt)
hình фотография (f)
hình снимок
hình фотокарточка {f} (fotokártočka)
hình (n v) [shape] фо́рма (n v) [shape] (n v)
hình (n v) [shape or visible structure] фо́рма (n v) [shape or visible structure] (n v)
hình (n v) [shape] фигу́ра (n v) [shape] (n v)
hình (n v) [shape or visible structure] фигу́ра (n v) [shape or visible structure] (n v)