Поиск по слову loại dữ liệu дал 2 результатов
VI вьетнамский RU русский
loại dữ liệu (n) [classification or category of data] (n) тип (n) [classification or category of data] (m)
loại dữ liệu (n) [classification or category of data] (n) тип да́нных (n) [classification or category of data] (n)

VI RU Переводы слова loại

loại род (m)
loại (n v) [grouping based on shared characteristics] род (n v) [grouping based on shared characteristics] (m)
loại вид (m)
loại (n v) [grouping based on shared characteristics] вид (n v) [grouping based on shared characteristics] (m)
loại сорт (m)
loại (n v) [grouping based on shared characteristics] тип (n v) [grouping based on shared characteristics] (m)
loại разновидность