Поиск по слову lớp học дал 3 результатов
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
lớp học (n) [room in a school] (n) класс (n) [room in a school] (m)
lớp học (n) [room in a school] (n) кла́ссная ко́мната (n) [room in a school] (n)
lớp học (n) [room in a school] (n) кла́ссная (n) [room in a school] (n)

VI RU Переводы слова lớp

VI RU Переводы слова học

học знание (nt)
học учить (vt)
học учиться
học -логия {f} (-lógija)
học ведение {n} (-védenije)
học (v n) [to acquire knowledge] учи́ть (v n) [to acquire knowledge] (n v)
học (v n) [to acquire knowledge] изуча́ть (v n) [to acquire knowledge] (v n)
học (v n) [to acquire knowledge] учи́ться (v n) [to acquire knowledge] (v n)
học (v n) [to acquire knowledge] изучи́ть (v n) [to acquire knowledge] (v n)
học (v n) [to acquire knowledge] обуча́ться (v n) [to acquire knowledge] (v n)