Поиск по слову khoảng không дал 4 результатов
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
khoảng không космос (m)
khoảng không пространство
khoảng không (n v) [area beyond atmosphere of planets] простра́нство (n v) [area beyond atmosphere of planets] (adj adv n v)
khoảng không (n v) [area beyond atmosphere of planets] ко́смос (n v) [area beyond atmosphere of planets] (n v)

VI RU Переводы слова khoảng

khoảng (n v) [physical extent in two or three dimensions] простра́нство (n v) [physical extent in two or three dimensions] (adj adv n v)

VI RU Переводы слова không

không нет
không ничто (ничего, ничему,ничто, ничем,ни о чём)
không ничего (adv)
không не (part)
không (n) [not to like something] не (n) [not to like something] (part)
không (n) [not to like something] невзлюби́ть (n) [not to like something] (n)