Поиск по слову không giống дал 4 результатов
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
không giống (v) [not to have the same characteristics] (v) отлича́ться (v) [not to have the same characteristics] (v)
không giống (v) [not to have the same characteristics] (v) отличи́ться (v) [not to have the same characteristics] (v)
không giống (v) [not to have the same characteristics] (v) различа́ться (v) [not to have the same characteristics] (v)
không giống (v) [not to have the same characteristics] (v) различи́ться (v) [not to have the same characteristics] (v)

VI RU Переводы слова không

không нет
không ничто (ничего, ничему,ничто, ничем,ни о чём)
không ничего (adv)
không не (part)
không (n) [not to like something] не (n) [not to like something] (part)
không (n) [not to like something] невзлюби́ть (n) [not to like something] (n)

VI RU Переводы слова giống

giống (n v) [grammar: division of nouns and pronouns] (n v) род (n v) [grammar: division of nouns and pronouns] (m)