Поиск по слову ký hiệu дал один результат
VI вьетнамский RU русский
ký hiệu (n v) [character or glyph] знак (n v) [character or glyph] (m)
ký hiệu амперсанд {m} (ampersánd)
ký hiệu знак конъюнкции {m} (znak kon”júnkcii)
ký hiệu (n v) [character or glyph] эмбле́ма (n v) [character or glyph] (n v)
ký hiệu (n v) [character or glyph] си́мвол (n v) [character or glyph] (n v)
VI вьетнамский RU русский
ký hiệu (n) [the symbol &] амперса́нд (n) [the symbol &] (n)
ký hiệu (n) [the symbol &] знак конъю́нкции (n) [the symbol &] (n)

VI RU Переводы слова hiệu

hiệu (n v int) [establishment that sells goods] (n v int) магази́н (n v int) [establishment that sells goods] (n v int)
hiệu (n v int) [establishment that sells goods] (n v int) ла́вка (n v int) [establishment that sells goods] (n v int)
hiệu (n v int) [establishment that sells goods] (n v int) бути́к (n v int) [establishment that sells goods] (n v int)