Поиск по слову gái điếm дал один результат
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
gái điếm (n v) [prostitute] (n) блядь (n v) {f} [prostitute]
gái điếm (n) [person who supplies sexual services for money] (n) рабо́тник се́кс-би́знеса (n) [person who supplies sexual services for money] (n)
gái điếm (n) [person who supplies sexual services for money] (n) рабо́тница се́кс-би́знеса (n) [person who supplies sexual services for money] (n)
gái điếm (n v) [prostitute] (n) шлю́ха (n v) [prostitute] (n v)
gái điếm (n v) [prostitute] (n) проститу́тка (n v) [prostitute] (n)

VI RU Переводы слова gái

gái девушка (f)
gái девочка
gái девчонка {f} (devčónka)
gái (n) [young female] деви́ца (n) [young female] (n v)
gái (n) [young female] де́вушка (n) [young female] (n v)
gái (n) [young female] девчо́нка (n) [young female] (n)
gái (n) [young female] де́вочка (n) [young female] (n)