Поиск по слову danh từ loại thể дал 2 результатов
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
danh từ loại thể (n) [(linguistics) word or morpheme used to indicate a semantic class] (n) классифика́тор (n) [(linguistics) word or morpheme used to indicate a semantic class] (n)
danh từ loại thể (n) [(linguistics) word or morpheme used to indicate a semantic class] (n) счётное сло́во (n) [(linguistics) word or morpheme used to indicate a semantic class] (n)

VI RU Переводы слова từ

từ от (prдp + gen)
từ (prep) [with the source or provenance of or at] от (prep) [with the source or provenance of or at] (prдp + gen)
từ из (prap +gen)
từ (prep) [with the source or provenance of or at] из (prep) [with the source or provenance of or at] (prap +gen)
từ слово (nt)
từ с
từ (adv prep conj) [from (time)] с (adv prep conj) [from (time)]
từ (prep) [with the source or provenance of or at] с (prep) [with the source or provenance of or at]

VI RU Переводы слова loại

loại род (m)
loại (n v) [grouping based on shared characteristics] род (n v) [grouping based on shared characteristics] (m)
loại вид (m)
loại (n v) [grouping based on shared characteristics] вид (n v) [grouping based on shared characteristics] (m)
loại сорт (m)
loại (n v) [grouping based on shared characteristics] тип (n v) [grouping based on shared characteristics] (m)
loại разновидность

VI RU Переводы слова thể

thể (n v) [any physical object or material thing] (n v) те́ло (n v) [any physical object or material thing] (adj n adv)