Поиск по слову dạy học дал один результат
VI вьетнамский RU русский
dạy học обучать (vt)
dạy học учить (vt)
dạy học научить (vt)
dạy học преподавать (prepodavát’)
dạy học (v) [to pass on knowledge] учи́ть (v) [to pass on knowledge] (n v)
VI вьетнамский RU русский
dạy học (v) [to pass on knowledge] преподава́ть (v) [to pass on knowledge] (v)
dạy học (v) [to pass on knowledge] научи́ть (v) [to pass on knowledge] (v)
dạy học (v) [to pass on knowledge] обуча́ть (v) [to pass on knowledge] (v)
dạy học (v) [to pass on knowledge] обучи́ть (v) [to pass on knowledge] (v)

VI RU Переводы слова dạy

dạy обучать (vt)
dạy учить (vt)
dạy научить (vt)
dạy преподавать (prepodavát’)
dạy (v) [to pass on knowledge] учи́ть (v) [to pass on knowledge] (n v)
dạy (v) [to pass on knowledge] преподава́ть (v) [to pass on knowledge] (v)
dạy (v) [to pass on knowledge] научи́ть (v) [to pass on knowledge] (v)
dạy (v) [to pass on knowledge] обуча́ть (v) [to pass on knowledge] (v)
dạy (v) [to pass on knowledge] обучи́ть (v) [to pass on knowledge] (v)

VI RU Переводы слова học

học знание (nt)
học учить (vt)
học учиться
học -логия {f} (-lógija)
học ведение {n} (-védenije)
học (v n) [to acquire knowledge] учи́ть (v n) [to acquire knowledge] (n v)
học (v n) [to acquire knowledge] изуча́ть (v n) [to acquire knowledge] (v n)
học (v n) [to acquire knowledge] учи́ться (v n) [to acquire knowledge] (v n)
học (v n) [to acquire knowledge] изучи́ть (v n) [to acquire knowledge] (v n)
học (v n) [to acquire knowledge] обуча́ться (v n) [to acquire knowledge] (v n)