Поиск по слову chủ nghĩa tư bản дал 2 результатов
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
chủ nghĩa tư bản капитализм (m)
chủ nghĩa tư bản (n) [socio-economic system based on private property rights] капитали́зм (n) [socio-economic system based on private property rights] (n)

VI RU Переводы слова

(num n) [the cardinal number 4] (num n) четы́ре (num n) [the cardinal number 4] (num n)