Поиск по слову công ty hàng không дал 3 результатов
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
công ty hàng không (n) [company that flies airplanes] авиакомпа́ния (n) [company that flies airplanes] (n)
công ty hàng không (n) [company that flies airplanes] авиапредприя́тие (n) [company that flies airplanes] (n)
công ty hàng không (n) [company that flies airplanes] авиали́нии (n) [company that flies airplanes] (n)

VI RU Переводы слова ty

tỷ миллиард (m)
tỷ биллион {m} (billión)
tỷ (num) [a thousand million; 1,000,000,000; a milliard] миллиа́рд (num) [a thousand million; 1,000,000,000; a milliard] (num)
tỷ (num) [a thousand million; 1,000,000,000; a milliard] биллио́н (num) [a thousand million; 1,000,000,000; a milliard] (num)

VI RU Переводы слова hàng

hàng каждый
hàng (v) [to eat; to eat dinner or supper] у́жинать (v) [to eat; to eat dinner or supper] (n v)
hàng (determiner n) [every] ка́ждый (determiner n) [every] (adv)
hàng (v) [to eat; to eat dinner or supper] поу́жинать (v) [to eat; to eat dinner or supper] (v)

VI RU Переводы слова không

không нет
không ничто (ничего, ничему,ничто, ничем,ни о чём)
không ничего (adv)
không не (part)
không (n) [not to like something] не (n) [not to like something] (part)
không (n) [not to like something] невзлюби́ть (n) [not to like something] (n)