Поиск по слову biểu hiện дал один результат
VI вьетнамский RU русский
biểu hiện (n v) [spectacle] (n v) представле́ние (n v) [spectacle] (n)
biểu hiện (n v) [spectacle] (n v) шо́у (n v) [spectacle] (v n)
biểu hiện (n v) [spectacle] (n v) зре́лище (n v) [spectacle] (v n)
biểu hiện (adj n v) [to convey meaning] (n v) вы́разить (adj n v) [to convey meaning] (n v)
biểu hiện (adj n v) [to convey meaning] (n v) выража́ть (adj n v) [to convey meaning] (n v)
VI вьетнамский RU русский
biểu hiện (n v) [spectacle] (n v) демонстра́ция (n v) [spectacle] (abbr n v)
biểu hiện (n v) [spectacle] (n v) пока́з (n v) [spectacle] (abbr n v)