Поиск по слову са́кура дал один результат
RU русский VI вьетнамский
са́кура (n adj) [tree] (n) cây (n adj) [tree]
са́кура (n) [Japanese cherry tree] (n) anh đào (n) [Japanese cherry tree]
са́кура (n) [blossom of the Japanese cherry tree] (n) hoa anh đào (n) [blossom of the Japanese cherry tree]
са́кура (n) [blossom of the cherry tree] (n) hoa anh đào (n) [blossom of the cherry tree]
са́кура (n) [Japanese cherry tree] (n) anh đào Nhật Bản (n) [Japanese cherry tree] (n)