Поиск по слову дом дал один результат
RU русский VI вьетнамский
дом (n) [closed structure with walls and a roof] (m) toà nhà (n) [closed structure with walls and a roof]
дом (m) nhà
дом (m) nơi sinh
дом (m) chỗ ở
дом (m) gia đình
дом (m) nhà ở
дом (m) nhà cửa