Поиск по слову điệu nhảy дал 4 результатов
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
điệu nhảy танец (m)
điệu nhảy (n v) [movements to music] пляс (n v) [movements to music] (n v)
điệu nhảy (n v) [movements to music] пля́ска (n v) [movements to music] (n v)
điệu nhảy (n v) [movements to music] та́нец (n v) [movements to music] (n v)

VI RU Переводы слова nhảy