Поиск по слову điện thoại cầm tay дал один результат
VI вьетнамский RU русский
điện thoại cầm tay мобильник
điện thoại cầm tay мобильный телефон
điện thoại cầm tay сотовый телефон
điện thoại cầm tay сотка {f} (sótka)
điện thoại cầm tay (n) [portable, wireless telephone capable of changing antenna connections during travel] моби́льный телефо́н (n) [portable, wireless telephone capable of changing antenna connections during travel] (n)
VI вьетнамский RU русский
điện thoại cầm tay (n) [portable, wireless telephone capable of changing antenna connections during travel] со́товый телефо́н (n) [portable, wireless telephone capable of changing antenna connections during travel] (n)
điện thoại cầm tay (n) [portable, wireless telephone capable of changing antenna connections during travel] со́тка (n) [portable, wireless telephone capable of changing antenna connections during travel] (n)

VI RU Переводы слова điện

điện (n v) [a holy place dedicated to a specific figure of respect] храм (n v) [a holy place dedicated to a specific figure of respect] (m)
điện электричество (nt)
điện (n v) [a holy place dedicated to a specific figure of respect] святы́ня (n v) [a holy place dedicated to a specific figure of respect] (n)
điện (n v) [a holy place dedicated to a specific figure of respect] ра́ка (n v) [a holy place dedicated to a specific figure of respect] (n v)
điện (n) [form of energy] электри́чество (n) [form of energy] (n)

VI RU Переводы слова tay