Поиск по слову đổi дал один результат
VI вьетнамский RU русский
đổi меняться (vr)
đổi измениться
đổi изменяться (izmenját'sja)
đổi (n v) [act of exchanging or trading] обме́н (n v) [act of exchanging or trading] (n v)
đổi (n v) [to become something different] меня́ться (n v) [to become something different] (n v)
VI вьетнамский RU русский
đổi (n v) [to become something different] изменя́ться (n v) [to become something different] (v)
đổi (n v) [to become something different] измени́ться (n v) [to become something different] (v)