Поиск по слову địa lý học дал 3 результатов
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
địa lý học геология (f)
địa lý học география (f)
địa lý học (n) [study of physical structure and inhabitants of the Earth] геогра́фия (n) [study of physical structure and inhabitants of the Earth] (n)

VI RU Переводы слова học

học знание (nt)
học учить (vt)
học учиться
học -логия {f} (-lógija)
học ведение {n} (-védenije)
học (v n) [to acquire knowledge] учи́ть (v n) [to acquire knowledge] (n v)
học (v n) [to acquire knowledge] изуча́ть (v n) [to acquire knowledge] (v n)
học (v n) [to acquire knowledge] учи́ться (v n) [to acquire knowledge] (v n)
học (v n) [to acquire knowledge] изучи́ть (v n) [to acquire knowledge] (v n)
học (v n) [to acquire knowledge] обуча́ться (v n) [to acquire knowledge] (v n)