Поиск по слову địa chỉ дал 2 результатов
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
địa chỉ адрес (m)
địa chỉ (n v) [direction for letters] а́дрес (n v) [direction for letters] (n v)

VI RU Переводы слова chỉ

chỉ (n v) [long, thin and flexible form of material] (n v) нить (n v) [long, thin and flexible form of material] (f)
chỉ (adj adv) [only] (n v) то́лько (adj adv) [only] (adj)
chỉ (adj adv) [only] (n v) оди́н (adj adv) [only] (adj n v)
chỉ (n v) [long, thin and flexible form of material] (n v) ни́тка (n v) [long, thin and flexible form of material] (n v)