Поиск по слову địa chất học дал 2 результатов
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
địa chất học геология (f)
địa chất học (n) [the study of the earth] геоло́гия (n) [the study of the earth] (n)

VI RU Переводы слова chất

chất (n v) [substance, material presence] (n v) плоть (n v) [substance, material presence] (f)

VI RU Переводы слова học

học знание (nt)
học учить (vt)
học учиться
học -логия {f} (-lógija)
học ведение {n} (-védenije)
học (v n) [to acquire knowledge] учи́ть (v n) [to acquire knowledge] (n v)
học (v n) [to acquire knowledge] изуча́ть (v n) [to acquire knowledge] (v n)
học (v n) [to acquire knowledge] учи́ться (v n) [to acquire knowledge] (v n)
học (v n) [to acquire knowledge] изучи́ть (v n) [to acquire knowledge] (v n)
học (v n) [to acquire knowledge] обуча́ться (v n) [to acquire knowledge] (v n)