Поиск по слову đất nước дал один результат
Перейти к
VI вьетнамский RU русский
đất nước (n adj) [region of land] край (n adj) [region of land] (m)
đất nước страна (f)
đất nước (n adj) [region of land] земля́ (n adj) [region of land]
đất nước страны {f} (straný)
đất nước (n adj) [region of land] страна́ (n adj) [region of land] (n adj)

VI RU Переводы слова đất

đất почва (f)
đất земля (f)
đất (n v) [mixture of sand and organic material] грунт (n v) [mixture of sand and organic material] (m)
đất суша
đất (n v) [mixture of sand and organic material] земля́ (n v) [mixture of sand and organic material]
đất (proper n v) [one of the four basic elements] земля́ (proper n v) [one of the four basic elements]
đất (proper n v) [soil] земля́ (proper n v) [soil]
đất земли {f} (zémli)
đất (n v) [mixture of sand and organic material] по́чва (n v) [mixture of sand and organic material] (n v)
đất (proper n v) [soil] по́чва (proper n v) [soil] (n v)

VI RU Переводы слова nước

nước край (m)
nước (n adj) [nation state] край (n adj) [nation state] (m)
nước жидкий (adj)
nước держава (f)
nước жидкость (f)
nước страна (f)
nước государство (nt)
nước вода (f)
nước (proper) [country in Southeast Asia] Сиа́м (proper) [country in Southeast Asia] (proper)
nước (n adj) [nation state] госуда́рство (n adj) [nation state] (n v)