Поиск по слову đất дал один результат
VI вьетнамский RU русский
đất почва (f)
đất земля (f)
đất (n v) [mixture of sand and organic material] грунт (n v) [mixture of sand and organic material] (m)
đất суша
đất (n v) [mixture of sand and organic material] земля́ (n v) [mixture of sand and organic material]
VI вьетнамский RU русский
đất (proper n v) [one of the four basic elements] земля́ (proper n v) [one of the four basic elements]
đất (proper n v) [soil] земля́ (proper n v) [soil]
đất земли {f} (zémli)
đất (n v) [mixture of sand and organic material] по́чва (n v) [mixture of sand and organic material] (n v)
đất (proper n v) [soil] по́чва (proper n v) [soil] (n v)