Поиск по слову đại học дал один результат
VI вьетнамский RU русский
đại học высшее учебное заведение {n} (výššeje učébnoje zaved'énije)
đại học (n v) [college or university] учи́лище (n v) [college or university] (n v)
đại học (n v) [college or university] те́хникум (n v) [college or university] (n v)
đại học (n v) [college or university] колле́дж (n v) [college or university] (n v)
đại học (n v) [college or university] консервато́рия (n v) [college or university] (n v)
VI вьетнамский RU русский
đại học (n v) [college or university] институ́т (n v) [college or university] (n v)
đại học (n v) [college or university] вы́сшая шко́ла (n v) [college or university] (n v)
đại học (n v) [college or university] вы́сшее уче́бное заведе́ние (n v) [college or university] (n)
đại học (n v) [college or university] акаде́мия (n v) [college or university] (n)
đại học консерватория {f} (kons'ervatórija)
đại học институт (m)
đại học высшая школа {f} (výššaja škóla)
đại học (n) [institution of higher education] университе́т (n) [institution of higher education]
đại học (n v) [college or university] университе́т (n v) [college or university]
đại học колледж
đại học университет (m)
đại học училище (nt)
đại học техникум (m)
đại học академия (f)

VI RU Переводы слова học

học знание (nt)
học учить (vt)
học учиться
học -логия {f} (-lógija)
học ведение {n} (-védenije)
học (v n) [to acquire knowledge] учи́ть (v n) [to acquire knowledge] (n v)
học (v n) [to acquire knowledge] изуча́ть (v n) [to acquire knowledge] (v n)
học (v n) [to acquire knowledge] учи́ться (v n) [to acquire knowledge] (v n)
học (v n) [to acquire knowledge] изучи́ть (v n) [to acquire knowledge] (v n)
học (v n) [to acquire knowledge] обуча́ться (v n) [to acquire knowledge] (v n)