Поиск по слову đánh rắm дал один результат
VI вьетнамский RU русский
đánh rắm пердение {n} (perdénije)
đánh rắm пукание {n} (púkanije)
đánh rắm пердёж {m} (perdjóž)
đánh rắm (n v) [an emission of flatulent gases] пердёж (n v) {m} [an emission of flatulent gases] (perdjóž)
đánh rắm бздёж {m} (bzdjóž)
VI вьетнамский RU русский
đánh rắm (n v) [an emission of flatulent gases] бздёж (n v) {m} [an emission of flatulent gases] (bzdjóž)
đánh rắm (n v) [an emission of flatulent gases] перде́ние (n v) [an emission of flatulent gases] (n v)
đánh rắm (n v) [an emission of flatulent gases] пу́кание (n v) [an emission of flatulent gases] (n v)

VI RU Переводы слова đánh

đánh ударить (vt)
đánh бить
đánh (v n) [to hit] бить (v n) [to hit]
đánh (n v adj) [to hit, to knock, to pound, to strike] бить (n v adj) [to hit, to knock, to pound, to strike]
đánh побить
đánh ударять (udarját’)
đánh (v n) [to hit] уда́рить (v n) [to hit] (n v)
đánh (n v adj) [to hit, to knock, to pound, to strike] уда́рить (n v adj) [to hit, to knock, to pound, to strike] (n v)
đánh (v n) [to hit] ударя́ть (v n) [to hit] (v)
đánh (n v adj) [to hit, to knock, to pound, to strike] ударя́ть (n v adj) [to hit, to knock, to pound, to strike] (v)